ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各位
gèwèi
các vị, mọi người
Hán việt: các vị
—

Gợi nhớ

Từ "各位" (gèwèi) mang nghĩa "các vị, mọi người", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

各位
gèwèi
các vị, mọi người
各
gè • các
mỗi
夂
Bộ Trĩ
Bước chân đi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi chốn (phía dưới)
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:các vị, mọi người
Ví dụ (3)
gè各wèi位lǎoshī老师,dàjiā大家shàngwǔ上午hǎo好。
Kính thưa các thầy cô, chào buổi sáng mọi người.
Dear teachers, good morning everyone.
gǎnxiè感谢gè各wèi位cānjiā参加jīntiān今天de的huìyì会议。
Cảm ơn quý vị đã tham gia cuộc họp hôm nay.
Thank you all for attending today's meeting.
qǐng请gè各wèi位xiān先kàn看yíxià一下shǒulǐ手里de的cáiliào材料。
Xin các vị xem trước tài liệu trong tay.
Everyone, please take a look at the materials in your hands first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây