各位
—
Gợi nhớ
Từ "各位" (gèwèi) mang nghĩa "các vị, mọi người", kết hợp bởi 各 (gè - các): "mỗi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 各: Mỗi bước chân bước đi (夂) lại cất tiếng gọi ở một khung cửa (口) khác nhau, biểu thị từng người, mỗi nơi riêng biệt (各). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 各位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:các vị, mọi người
Ví dụ (3)
各位老师,大家上午好。
Kính thưa các thầy cô, chào buổi sáng mọi người.
Dear teachers, good morning everyone.
感谢各位参加今天的会议。
Cảm ơn quý vị đã tham gia cuộc họp hôm nay.
Thank you all for attending today's meeting.
请各位先看一下手里的材料。
Xin các vị xem trước tài liệu trong tay.
Everyone, please take a look at the materials in your hands first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây