ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
月份
yuèfèn
tháng
Hán việt: nguyệt phần
—

Gợi nhớ

Từ "月份" (yuèfèn) mang nghĩa "tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).

Thành phần cấu tạo

月份
yuèfèn
tháng
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong
份
fèn • phần
phần
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tháng
Ví dụ (3)
nǐ你zuì最xǐhuan喜欢nǎ哪gè个yuèfèn月份?
Bạn thích tháng nào nhất?
Which month do you like best?
zhè这gè个yuèfèn月份tiānqì天气biànhuà变化hěn很dà大。
Tháng này thời tiết thay đổi rất nhiều.
The weather changes a lot during this month.
qǐng请zài在biǎogé表格lǐ里tiánxiě填写chūshēng出生yuèfèn月份。
Hãy điền tháng sinh vào biểu mẫu.
Please fill in your birth month on the form.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây