月份
—
Gợi nhớ
Từ "月份" (yuèfèn) mang nghĩa "tháng", kết hợp bởi 月 (yuè - nguyệt): "tháng" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tháng
Ví dụ (3)
你最喜欢哪个月份?
Bạn thích tháng nào nhất?
Which month do you like best?
这个月份天气变化很大。
Tháng này thời tiết thay đổi rất nhiều.
The weather changes a lot during this month.
请在表格里填写出生月份。
Hãy điền tháng sinh vào biểu mẫu.
Please fill in your birth month on the form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây