一份
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一份" (yí fèn) mang nghĩa "một phần, một bản", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 份 (fèn - phần): "phần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 份: Mỗi người (亻) được chia đều (分) một phần công việc và quyền lợi riêng biệt gọi là một phần, một suất (份).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một phần, một bản
Ví dụ (3)
我想要一份炒饭。
Tôi muốn một phần cơm chiên.
I would like an order of fried rice.
请给我一份合同。
Vui lòng cho tôi một bản hợp đồng.
Please give me a copy of the contract.
他找到了一份新工作。
Anh ấy tìm được một công việc mới.
He found a new job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây