千克
—
Gợi nhớ
Từ "千克" (qiānkè) mang nghĩa "kilogram", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 千克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kilogram
Ví dụ (3)
这个西瓜有五千克。
Quả dưa hấu này nặng năm ki-lô-gam.
This watermelon weighs five kilograms.
请给我两千克苹果。
Hãy bán cho tôi hai ki-lô-gam táo.
Please give me two kilograms of apples.
行李不能超过二十千克。
Hành lý không được vượt quá hai mươi ki-lô-gam.
Luggage cannot exceed twenty kilograms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây