ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
例子
lìzi
ví dụ
Hán việt: lệ tử
—

Gợi nhớ

Từ "例子" (lìzi) mang nghĩa "ví dụ", kết hợp bởi 例 (lì - lệ): "ví dụ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

例子
lìzi
ví dụ
例
lì • lệ
ví dụ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
列
Liệt
Cột / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ví dụ
Ví dụ (3)
lǎoshī老师jǔ举le了yí一gè个jiǎndān简单de的lìzi例子。
Giáo viên đưa ra một ví dụ đơn giản.
The teacher gave a simple example.
zhè这gè个lìzi例子bāngzhù帮助wǒ我lǐjiě理解le了yǔfǎ语法。
Ví dụ này giúp tôi hiểu ngữ pháp.
This example helped me understand the grammar.
qǐng请nǐ你zài再shuō说yí一gè个lìzi例子。
Hãy nói thêm một ví dụ nữa.
Please give another example.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây