例子
—
Gợi nhớ
Từ "例子" (lìzi) mang nghĩa "ví dụ", kết hợp bởi 例 (lì - lệ): "ví dụ" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 例子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ví dụ
Ví dụ (3)
老师举了一个简单的例子。
Giáo viên đưa ra một ví dụ đơn giản.
The teacher gave a simple example.
这个例子帮助我理解了语法。
Ví dụ này giúp tôi hiểu ngữ pháp.
This example helped me understand the grammar.
请你再说一个例子。
Hãy nói thêm một ví dụ nữa.
Please give another example.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây