ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不但
búdàn
không những
Hán việt: bất đán
—

Gợi nhớ

Từ "不但" (búdàn) mang nghĩa "không những", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 但 (dàn - đán): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 但: Con người (亻) đứng đón ánh mặt trời mọc buổi sớm (旦) để mở ra một bước chuyển ý ngược lại là chỉ, nhưng, tuy nhiên (但).

Thành phần cấu tạo

不但
búdàn
không những
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
但
dàn • đán
nhưng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:không những
Ví dụ (3)
tā他búdàn不但huì会shuō说zhōngwén中文,hái还huì会shuō说rìyǔ日语。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
He can speak not only Chinese, but also Japanese.
zhè这jiā家diàn店de的cài菜búdàn不但piányi便宜,érqiě而且hěn很hǎochī好吃。
Đồ ăn của quán này không những rẻ mà còn rất ngon.
The food at this restaurant is not only cheap, but also delicious.
tā她búdàn不但xuéxí学习rènzhēn认真,yě也hěn很lèyú乐于bāngzhù帮助tóngxué同学。
Cô ấy không những học nghiêm túc mà còn rất sẵn lòng giúp bạn học.
Not only does she study hard, she is also very willing to help her classmates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây