不但
—
Gợi nhớ
Từ "不但" (búdàn) mang nghĩa "không những", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 但 (dàn - đán): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 但: Con người (亻) đứng đón ánh mặt trời mọc buổi sớm (旦) để mở ra một bước chuyển ý ngược lại là chỉ, nhưng, tuy nhiên (但).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不但
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không những
Ví dụ (3)
他不但会说中文,还会说日语。
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.
He can speak not only Chinese, but also Japanese.
这家店的菜不但便宜,而且很好吃。
Đồ ăn của quán này không những rẻ mà còn rất ngon.
The food at this restaurant is not only cheap, but also delicious.
她不但学习认真,也很乐于帮助同学。
Cô ấy không những học nghiêm túc mà còn rất sẵn lòng giúp bạn học.
Not only does she study hard, she is also very willing to help her classmates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây