小朋友
—
Gợi nhớ
Từ "小朋友" (xiǎopéngyǒu) mang nghĩa "trẻ em, bạn nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小朋友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ em, bạn nhỏ
Ví dụ (3)
老师给小朋友讲故事。
Giáo viên kể chuyện cho các bạn nhỏ.
The teacher tells stories to the children.
小朋友们排队洗手。
Các bạn nhỏ xếp hàng rửa tay.
The children line up to wash their hands.
这个游戏适合小朋友玩。
Trò chơi này phù hợp cho trẻ nhỏ chơi.
This game is suitable for children to play.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây