ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em, bạn nhỏ
Hán việt: tiểu bằng hữu
—

Gợi nhớ

Từ "小朋友" (xiǎopéngyǒu) mang nghĩa "trẻ em, bạn nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).

Thành phần cấu tạo

小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em, bạn nhỏ
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
朋
péng • bằng
Bạn bè
月
Bộ Nguyệt
Trăng (hai lần)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trẻ em, bạn nhỏ
Ví dụ (3)
lǎoshī老师gěi给xiǎo小péngyou朋友jiǎng讲gùshì故事。
Giáo viên kể chuyện cho các bạn nhỏ.
The teacher tells stories to the children.
xiǎo小péngyou朋友men们páiduì排队xǐshǒu洗手。
Các bạn nhỏ xếp hàng rửa tay.
The children line up to wash their hands.
zhè这gè个yóuxì游戏shìhé适合xiǎo小péngyou朋友wán玩。
Trò chơi này phù hợp cho trẻ nhỏ chơi.
This game is suitable for children to play.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây