小妹
—
Gợi nhớ
Từ "小妹" (xiǎomèi) mang nghĩa "em gái út, em gái nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 妹 (mèi - muội): "Em gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 妹: Người con gái (女) trong nhà tuổi đời còn nhỏ và chưa (未) trưởng thành bằng chị cả chính là cô em gái (妹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小妹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:em gái út, em gái nhỏ
Ví dụ (3)
我妹妹正在学画画。
Em gái tôi đang học vẽ.
My younger sister is learning to draw.
妹,你把门关一下。
Em gái, đóng cửa giúp chị một chút.
Little sister, please close the door.
他的妹妹今年上初中。
Em gái của anh ấy năm nay học trung học cơ sở.
His younger sister starts middle school this year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây