ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小妹
xiǎomèi
em gái út, em gái nhỏ
Hán việt: tiểu muội
—

Gợi nhớ

Từ "小妹" (xiǎomèi) mang nghĩa "em gái út, em gái nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 妹 (mèi - muội): "Em gái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 妹: Người con gái (女) trong nhà tuổi đời còn nhỏ và chưa (未) trưởng thành bằng chị cả chính là cô em gái (妹).

Thành phần cấu tạo

小妹
xiǎomèi
em gái út, em gái nhỏ
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
妹
mèi • muội
Em gái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:em gái út, em gái nhỏ
Ví dụ (3)
wǒ我mèimei妹妹zhèngzài正在xué学huàhuà画画。
Em gái tôi đang học vẽ.
My younger sister is learning to draw.
mèi妹,nǐ你bǎ把mén门guān关yíxià一下。
Em gái, đóng cửa giúp chị một chút.
Little sister, please close the door.
tā他de的mèimei妹妹jīnnián今年shàng上chūzhōng初中。
Em gái của anh ấy năm nay học trung học cơ sở.
His younger sister starts middle school this year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây