零号
—
Gợi nhớ
Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 零号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số 0, cỡ số 0
Ví dụ (3)
现在是三点零五分。
Bây giờ là ba giờ không năm phút.
It is five past three now.
我的电话号码里有两个零。
Trong số điện thoại của tôi có hai số không.
There are two zeros in my phone number.
这个房间号是二〇八。
Số phòng này là 208.
This room number is 208.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây