ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
老爸
lǎobà
bố, ba (cách gọi thân mật)
Hán việt: lão ba
—

Gợi nhớ

Từ "老爸" (lǎobà) mang nghĩa "bố, ba (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 爸 (bà - ba): "Ba". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 爸: Người cha (父) hiền hậu mà đứa con nhỏ luôn mong mỏi bám theo (巴) mỗi ngày chính là ba, bố (爸).

Thành phần cấu tạo

老爸
lǎobà
bố, ba (cách gọi thân mật)
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
爸
bà • ba
Ba
父
Bộ Phụ
Cha (phía trên)
巴
Ba
Ba / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bố, ba (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
wǒ我bàba爸爸měitiān每天zǎoshang早上dōu都sòng送wǒ我qù去xuéxiào学校。
Bố tôi sáng nào cũng đưa tôi đi học.
My dad takes me to school every morning.
bà爸,jīntiān今天wǎnshang晚上wǒmen我们yìqǐ一起chīfàn吃饭ba吧。
Bố ơi, tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Dad, let's have dinner together tonight.
tā他de的bàba爸爸shì是yì一míng名yīshēng医生。
Bố của anh ấy là một bác sĩ.
His father is a doctor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây