老爸
—
Gợi nhớ
Từ "老爸" (lǎobà) mang nghĩa "bố, ba (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 爸 (bà - ba): "Ba". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 爸: Người cha (父) hiền hậu mà đứa con nhỏ luôn mong mỏi bám theo (巴) mỗi ngày chính là ba, bố (爸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老爸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bố, ba (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
我爸爸每天早上都送我去学校。
Bố tôi sáng nào cũng đưa tôi đi học.
My dad takes me to school every morning.
爸,今天晚上我们一起吃饭吧。
Bố ơi, tối nay chúng ta cùng ăn cơm nhé.
Dad, let's have dinner together tonight.
他的爸爸是一名医生。
Bố của anh ấy là một bác sĩ.
His father is a doctor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây