ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
管理层
Guǎnlǐ céng
Ban quản lý
Hán việt: quản lý tầng
—

Gợi nhớ

Từ "管理层" (Guǎnlǐ céng) mang nghĩa "Ban quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).

Thành phần cấu tạo

管理层
Guǎnlǐ céng
Ban quản lý
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
层
céng • tầng
tầng
尸
Bộ Thi
Thân, mái nhà (phía trên)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ban quản lý
Ví dụ (3)
guǎnlǐcéng管理层juédìng决定míngnián明年zēngjiā增加yánfā研发tóurù投入。
Ban quản lý quyết định năm sau tăng đầu tư nghiên cứu phát triển.
Management decided to increase R&D investment next year.
yuángōng员工xīwàng希望guǎnlǐcéng管理层néng能gèng更tòumíng透明de地gōutōng沟通biànhuà变化。
Nhân viên hy vọng ban quản lý giao tiếp các thay đổi minh bạch hơn.
Employees hope management will communicate changes more transparently.
zhè这xiàng项zhèngcè政策xūyào需要guǎnlǐcéng管理层zuìzhōng最终pīzhǔn批准。
Chính sách này cần ban quản lý phê duyệt cuối cùng.
This policy requires final approval from management.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây