ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
初试
Chūshì
Vòng phỏng vấn đầu tiên
Hán việt: sơ thí
—

Gợi nhớ

Từ "初试" (Chūshì) mang nghĩa "Vòng phỏng vấn đầu tiên", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).

Thành phần cấu tạo

初试
Chūshì
Vòng phỏng vấn đầu tiên
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vòng phỏng vấn đầu tiên
Ví dụ (3)
chūshì初试zhǔyào主要kǎochá考察hòuxuǎnrén候选人de的jīběn基本jīngyàn经验。
Vòng phỏng vấn đầu chủ yếu kiểm tra kinh nghiệm cơ bản của ứng viên.
The first-round interview mainly assesses the candidate's basic experience.
tōngguò通过chūshì初试hòu后,hòuxuǎnrén候选人huì会shōudào收到fùshì复试tōngzhī通知。
Sau khi qua vòng đầu, ứng viên sẽ nhận thông báo phỏng vấn vòng tiếp theo.
After passing the first-round interview, candidates will receive a notice for the second-round interview.
zhè这cì次chūshì初试yóu由zhāopìn招聘zhuānyuán专员hé和yòngrén用人bùmén部门gòngtóng共同cānjiā参加。
Vòng phỏng vấn đầu lần này có chuyên viên tuyển dụng và bộ phận sử dụng nhân sự cùng tham gia.
This first-round interview is attended jointly by the recruitment specialist and the hiring department.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây