初试
—
Gợi nhớ
Từ "初试" (Chūshì) mang nghĩa "Vòng phỏng vấn đầu tiên", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 初试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòng phỏng vấn đầu tiên
Ví dụ (3)
初试主要考察候选人的基本经验。
Vòng phỏng vấn đầu chủ yếu kiểm tra kinh nghiệm cơ bản của ứng viên.
The first-round interview mainly assesses the candidate's basic experience.
通过初试后,候选人会收到复试通知。
Sau khi qua vòng đầu, ứng viên sẽ nhận thông báo phỏng vấn vòng tiếp theo.
After passing the first-round interview, candidates will receive a notice for the second-round interview.
这次初试由招聘专员和用人部门共同参加。
Vòng phỏng vấn đầu lần này có chuyên viên tuyển dụng và bộ phận sử dụng nhân sự cùng tham gia.
This first-round interview is attended jointly by the recruitment specialist and the hiring department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây