发圈
—
Gợi nhớ
Từ "发圈" (Fàquān) mang nghĩa "Dây buộc tóc", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发圈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dây buộc tóc
Ví dụ (2)
妹妹用一个粉色的发圈把长发扎成了马尾。
Em gái dùng một chiếc dây buộc tóc màu hồng để buộc tóc dài thành tóc đuôi ngựa.
My younger sister tied her long hair into a ponytail with a pink hair tie.
我的发圈不见了,你能借我一个用用吗?
Dây buộc tóc của tôi biến mất rồi, bạn có thể cho tôi mượn một chiếc dùng tạm không?
My hair tie is missing; could you lend me one?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây