ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夜灯
Yèdēng
Đèn ngủ
Hán việt: dạ đăng
—

Gợi nhớ

Từ "夜灯" (Yèdēng) mang nghĩa "Đèn ngủ", kết hợp bởi 夜 (yè - dạ): "đêm" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

夜灯
Yèdēng
Đèn ngủ
夜
yè • dạ
đêm
亠
Bộ Đầu
Mái che (phía trên)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
夕
Bộ Tịch
Chiều tối (nằm bên phải dưới)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đèn ngủ
Ví dụ (2)
pàhēi怕黑de的xiǎohái小孩shuìjiào睡觉shí时tōngcháng通常huì会kāi开zhe着yèdēng夜灯。
Những đứa trẻ sợ bóng tối khi ngủ thường hay bật đèn ngủ.
Children who are afraid of the dark usually sleep with a nightlight on.
zhè这zhǎn盏yèdēng夜灯de的guāngxiàn光线fēicháng非常róuhé柔和,yìdiǎn一点yě也bú不cìyǎn刺眼。
Chiếc đèn ngủ này ánh sáng rất dịu nhẹ, không chói mắt chút nào.
The light from this nightlight is very soft and not glaring at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây