夜灯
—
Gợi nhớ
Từ "夜灯" (Yèdēng) mang nghĩa "Đèn ngủ", kết hợp bởi 夜 (yè - dạ): "đêm" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn ngủ
Ví dụ (2)
怕黑的小孩睡觉时通常会开着夜灯。
Những đứa trẻ sợ bóng tối khi ngủ thường hay bật đèn ngủ.
Children who are afraid of the dark usually sleep with a nightlight on.
这盏夜灯的光线非常柔和,一点也不刺眼。
Chiếc đèn ngủ này ánh sáng rất dịu nhẹ, không chói mắt chút nào.
The light from this nightlight is very soft and not glaring at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây