洗衣液
—
Gợi nhớ
Từ "洗衣液" (Xǐyī yè) mang nghĩa "Nước giặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗衣液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước giặt
Ví dụ (2)
用洗衣液洗衣服,衣服上会留有持久的香气。
Dùng nước giặt giặt quần áo, trên quần áo sẽ lưu lại hương thơm lâu dài.
Washing clothes with liquid laundry detergent leaves a lasting fragrance on them.
这种洗衣液去污能力很强,而且不伤手。
Loại nước giặt này có khả năng tẩy bẩn rất mạnh và lại không hại da tay.
This liquid laundry detergent has strong stain-removing power and is gentle on hands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây