香皂
—
Gợi nhớ
Từ "香皂" (Xiāngzào) mang nghĩa "Xà phòng thơm", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 皂 (zào - tạo): "xà phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 皂: Từ bảy hạt thảo mộc (七) nấu thành bánh sáp màu trắng hoặc đen (白) dùng để giặt giũ sạch sẽ chính là cục xà phòng (皂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 香皂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xà phòng thơm
Ví dụ (2)
他喜欢用香皂洗澡,觉得比沐浴露清爽。
Anh ấy thích dùng xà phòng thơm để tắm, cảm thấy sảng khoái hơn sữa tắm.
He likes showering with bar soap, feeling it's more refreshing than body wash.
妈妈买了几块玫瑰花味的香皂。
Mẹ đã mua mấy bánh xà phòng thơm hương hoa hồng.
Mom bought several bars of rose-scented soap.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây