卡纸
—
Gợi nhớ
Từ "卡纸" (Kǎzhǐ) mang nghĩa "Kẹt giấy", kết hợp bởi 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹt giấy
Ví dụ (2)
打印机又卡纸了,我们需要把里面的碎纸拿出来。
Máy in lại bị kẹt giấy rồi, chúng ta cần lấy giấy vụn bên trong ra.
The printer jammed again; we need to take out the shredded paper inside.
频繁卡纸说明这台机器需要进行保养了。
Việc kẹt giấy thường xuyên chứng tỏ chiếc máy này cần tiến hành bảo dưỡng rồi.
Frequent paper jams indicate that this machine needs maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây