ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卡纸
Kǎzhǐ
Kẹt giấy
Hán việt: tạp chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "卡纸" (Kǎzhǐ) mang nghĩa "Kẹt giấy", kết hợp bởi 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).

Thành phần cấu tạo

卡纸
Kǎzhǐ
Kẹt giấy
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới
纸
zhǐ • chỉ
giấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
氏
Thị
Họ, dòng tộc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẹt giấy
Ví dụ (2)
dǎyìnjī打印机yòu又kǎzhǐ卡纸le了,wǒmen我们xūyào需要bǎ把lǐmiàn里面de的suì碎zhǐ纸náchū拿出lái来。
Máy in lại bị kẹt giấy rồi, chúng ta cần lấy giấy vụn bên trong ra.
The printer jammed again; we need to take out the shredded paper inside.
pínfán频繁kǎzhǐ卡纸shuōmíng说明zhè这tái台jīqì机器xūyào需要jìnxíng进行bǎoyǎng保养le了。
Việc kẹt giấy thường xuyên chứng tỏ chiếc máy này cần tiến hành bảo dưỡng rồi.
Frequent paper jams indicate that this machine needs maintenance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây