纸盒
—
Gợi nhớ
Từ "纸盒" (Zhǐhé) mang nghĩa "Khay giấy", kết hợp bởi 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khay giấy
Ví dụ (2)
打印机显示缺纸,请往纸盒里加些纸。
Máy in hiển thị thiếu giấy, xin hãy thêm một ít giấy vào khay giấy.
The printer shows it is out of paper; please add some paper to the tray.
这个纸盒最多可以放两百张A4纸。
Khay giấy này có thể chứa tối đa hai trăm tờ giấy A4.
This paper tray can hold up to two hundred sheets of A4 paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây