ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
纸盒
Zhǐhé
Khay giấy
Hán việt: chỉ hạp
—

Gợi nhớ

Từ "纸盒" (Zhǐhé) mang nghĩa "Khay giấy", kết hợp bởi 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).

Thành phần cấu tạo

纸盒
Zhǐhé
Khay giấy
纸
zhǐ • chỉ
giấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
氏
Thị
Họ, dòng tộc / âm đọc (nằm bên phải)
盒
hé • hạp
hộp
合
Hợp
Hợp lại, đậy lại (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, vật chứa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khay giấy
Ví dụ (2)
dǎyìnjī打印机xiǎnshì显示quē缺zhǐ纸,qǐng请wǎng往zhǐhé纸盒lǐjiā里加xiē些zhǐ纸。
Máy in hiển thị thiếu giấy, xin hãy thêm một ít giấy vào khay giấy.
The printer shows it is out of paper; please add some paper to the tray.
zhè这gè个zhǐhé纸盒zuìduō最多kěyǐ可以fàng放liǎngbǎi两百zhāng张a4A4zhǐ纸。
Khay giấy này có thể chứa tối đa hai trăm tờ giấy A4.
This paper tray can hold up to two hundred sheets of A4 paper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây