介绍信
—
Gợi nhớ
Từ "介绍信" (Jièshào xìn) mang nghĩa "Giấy giới thiệu", kết hợp bởi 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 绍 (shào - thiệu): "Kế tục" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 绍: Sợi tơ (纟) nối liền triệu (召) tập mọi người, giới thiệu kế thừa, kế tục (绍). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy giới thiệu
Ví dụ (2)
他拿着学校开具的介绍信去那家公司实习。
Cậu ấy cầm giấy giới thiệu do nhà trường cấp đến công ty đó thực tập.
He took the letter of introduction issued by the school and went to intern at that company.
去外地办事时,有时需要出示单位的介绍信。
Khi đi công tác nơi khác, đôi khi cần xuất trình giấy giới thiệu của đơn vị.
When going out of town on official business, you sometimes need to present a letter of introduction from your organization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây