时限
—
Gợi nhớ
Từ "时限" (Shíxiàn) mang nghĩa "Thời hạn", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 时限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn
Ví dụ (2)
我们必须在规定的时限内完成这项任务。
Chúng ta phải hoàn thành nhiệm vụ này trong thời hạn quy định.
We must complete this task within the specified time limit.
申请贷款的最后时限是本周五。
Thời hạn cuối cùng để đăng ký vay tiền là thứ Sáu tuần này.
The final deadline for applying for a loan is this Friday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây