验尸
—
Gợi nhớ
Từ "验尸" (yànshī) mang nghĩa "Khám nghiệm tử thi", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 尸 (shī - thi): "Xác chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 尸: Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết (尸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 验尸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khám nghiệm tử thi
Ví dụ (2)
法医正在对死者进行验尸以确定死亡原因。
Pháp y đang tiến hành khám nghiệm tử thi của người chết để xác định nguyên nhân tử vong.
The medical examiner is performing an autopsy on the deceased to determine the cause of death.
验尸报告显示,死者生前曾吸入大量有毒气体。
Báo cáo khám nghiệm tử thi cho thấy người chết từng hít phải một lượng lớn khí độc trước khi qua đời.
The autopsy report shows that the deceased had inhaled a large amount of toxic gas before dying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây