ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
验证
yànzhèng
xác minh, kiểm chứng, chứng thực, nghiệm chứng.
Hán việt: nghiệm chứng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "验证" (yànzhèng) mang nghĩa "xác minh", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.

Thành phần cấu tạo

验证
yànzhèng
xác minh
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xác minh, kiểm chứng, chứng thực, nghiệm chứng.
Ví dụ (5)
qǐng请shūrù输入shǒujī手机shōudào收到de的duǎnxìn短信yànzhèngmǎ验证码。
Vui lòng nhập mã xác thực tin nhắn nhận được trên điện thoại.
Please enter the SMS verification code sent to your phone.
kēxuéjiā科学家tōngguò通过shíyàn实验yànzhèng验证le了zhè这gè个lǐlùn理论。
Các nhà khoa học đã kiểm chứng lý thuyết này thông qua thực nghiệm.
Scientists verified this theory through experiments.
wǒmen我们xūyào需要yànzhèng验证yíxià一下zhè这gè个xiāoxi消息de的zhēnshíxìng真实性。
Chúng ta cần xác minh tính chân thực của tin tức này một chút.
We need to verify the authenticity of this news.
zhè这tào套fāng'àn方案de的yǒuxiàoxìng有效性yǐjīng已经dédào得到le了yànzhèng验证。
Tính hiệu quả của phương án này đã được kiểm chứng.
The effectiveness of this plan has already been verified.
qǐng请chūshì出示zhèngjiàn证件yǐ以yànzhèng验证nín您de的shēnfèn身份。
Vui lòng xuất trình giấy tờ để xác minh thân phận của ngài.
Please show your ID to verify your identity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây