部分赔偿
—
Gợi nhớ
Từ "部分赔偿" (bùfèn péicháng) mang nghĩa "Bồi thường một phần", kết hợp bởi 部 (bù - bộ): "bộ" + 分 (fēn - phân): "xu" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
部分赔偿
Bồi thường một phần
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
分
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
赔
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
偿
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
尝
Chữ Thường
nếm, thử / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 部分赔偿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường một phần
Ví dụ (3)
理赔专员正在处理部分赔偿。
Chuyên viên bồi thường đang xử lý bồi thường một phần.
The claims specialist is processing the partial compensation.
办理部分赔偿时需要提交相关资料。
Khi làm thủ tục bồi thường một phần, cần nộp hồ sơ liên quan.
Relevant documents must be submitted when processing partial compensation.
部分赔偿完成后要更新系统记录。
Sau khi hoàn tất bồi thường một phần, cần cập nhật ghi nhận trên hệ thống.
System records must be updated after partial compensation is completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây