止痛药
—
Gợi nhớ
Từ "止痛药" (zhǐtòngyào) mang nghĩa "Thuốc giảm đau", kết hợp bởi 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 止痛药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc giảm đau
Ví dụ (3)
医生给他开了止痛药。
Bác sĩ đã kê thuốc giảm đau cho anh ấy.
The doctor prescribed painkillers for him.
这种止痛药要按说明使用。
Loại thuốc giảm đau này cần dùng theo hướng dẫn.
This painkiller must be used according to the instructions.
药房正在补充止痛药。
Nhà thuốc đang bổ sung thuốc giảm đau.
The pharmacy is restocking painkillers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây