ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
验尿
yànniào
Xét nghiệm nước tiểu
Hán việt: nghiệm niệu
—

Gợi nhớ

Từ "验尿" (yànniào) mang nghĩa "Xét nghiệm nước tiểu", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿).

Thành phần cấu tạo

验尿
yànniào
Xét nghiệm nước tiểu
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
尿
niào / suī • niệu
Nước tiểu
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xét nghiệm nước tiểu
Ví dụ (3)
zhǔzhìyīshēng主治医生gēnjù根据huànzhě患者de的jùtǐ具体bìngqíng病情,jiànyì建议jìnxíng进行yànniào验尿yǐ以míngquè明确zhěnduàn诊断jiéguǒ结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện xét nghiệm nước tiểu để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended a urine test to confirm the diagnosis.
yīhù医护rényuán人员zài在jìnxíng进行yànniào验尿zhīqián之前,xiàng向huànzhě患者xiángxì详细shuōmíng说明le了xiāngguān相关de的zhùyì注意shìxiàng事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành xét nghiệm nước tiểu đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before performing the urine test, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
yǒuguān有关yànniào验尿de的gè各xiàng项jìlù记录dōu都huì会wánzhěng完整bǎocún保存zài在yīyuàn医院de的diànzi电子bìnglì病历xìtǒng系统zhōng中。
Mọi ghi chép liên quan đến xét nghiệm nước tiểu đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the urine test are completely saved in the hospital's electronic medical record system.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây