验尿
—
Gợi nhớ
Từ "验尿" (yànniào) mang nghĩa "Xét nghiệm nước tiểu", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 尿 (niào / suī - niệu): "Nước tiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 尿: Từ phía dưới cơ thể con người (尸), dòng chất lỏng dư thừa như nước (水) được bài tiết ra ngoài chính là nước tiểu (尿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 验尿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xét nghiệm nước tiểu
Ví dụ (3)
主治医生根据患者的具体病情,建议进行验尿以明确诊断结果。
Bác sĩ điều trị dựa trên tình trạng bệnh cụ thể của bệnh nhân đã đề nghị thực hiện xét nghiệm nước tiểu để làm rõ kết quả chẩn đoán.
Based on the patient's specific condition, the attending physician recommended a urine test to confirm the diagnosis.
医护人员在进行验尿之前,向患者详细说明了相关的注意事项。
Nhân viên y tế trước khi tiến hành xét nghiệm nước tiểu đã giải thích chi tiết các lưu ý liên quan cho bệnh nhân.
Before performing the urine test, the medical staff explained the relevant precautions to the patient in detail.
有关验尿的各项记录都会完整保存在医院的电子病历系统中。
Mọi ghi chép liên quan đến xét nghiệm nước tiểu đều sẽ được lưu trữ đầy đủ trong hệ thống bệnh án điện tử của bệnh viện.
All records related to the urine test are completely saved in the hospital's electronic medical record system.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây