放射科
—
Gợi nhớ
Từ "放射科" (fàngshèkē) mang nghĩa "Khoa X-quang", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 射 (shè - xạ): "Bắn" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放射科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa X-quang
Ví dụ (3)
护士带病人去了放射科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa X-quang.
The nurse took the patient to the radiology department.
放射科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa X-quang có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the radiology department today.
医生建议他先到放射科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa X-quang kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the radiology department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây