ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
骨科
gǔkē
Khoa chỉnh hình
Hán việt: cốt khoa
—

Gợi nhớ

Từ "骨科" (gǔkē) mang nghĩa "Khoa chỉnh hình", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).

Thành phần cấu tạo

骨科
gǔkē
Khoa chỉnh hình
骨
gǔ • cốt
Xương
骨
Bộ Cốt
Hình khúc xương có đầu khớp
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoa chỉnh hình
Ví dụ (3)
hùshi护士dài带bìngrén病人qù去le了gǔkē骨科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa chỉnh hình.
The nurse took the patient to the orthopedics department.
gǔkē骨科jīntiān今天páiduì排队de的rén人hěn很duō多。
Hôm nay ở khoa chỉnh hình có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the orthopedics department today.
yīshēng医生jiànyì建议tā他xiān先dào到gǔkē骨科jiǎnchá检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa chỉnh hình kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the orthopedics department for an examination first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây