住院部
—
Gợi nhớ
Từ "住院部" (zhùyuàn bù) mang nghĩa "Khoa nội trú", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 院 (yuàn - viện): "Viện" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa nội trú
Ví dụ (3)
护士带病人去了住院部。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa nội trú.
The nurse took the patient to the inpatient department.
住院部今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa nội trú có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the inpatient department today.
医生建议他先到住院部检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa nội trú kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the inpatient department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây