ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
裤长
kùcháng
Dài quần
Hán việt: khố trưởng
—

Gợi nhớ

Từ "裤长" (kùcháng) mang nghĩa "Dài quần", kết hợp bởi 裤 (kù - khố): "quần" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

裤长
kùcháng
Dài quần
裤
kù • khố
quần
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
库
Chữ Khố
Kho / âm đọc (bên phải)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dài quần
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了kùzhǎng裤长。
Trên áo mẫu đã ghi rõ dài quần.
The pants length has already been marked on the sample garment.
kùzhǎng裤长bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Dài quần không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect pants length will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把kùzhǎng裤长xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi dài quần vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the pants length into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây