裤长
—
Gợi nhớ
Từ "裤长" (kùcháng) mang nghĩa "Dài quần", kết hợp bởi 裤 (kù - khố): "quần" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裤长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dài quần
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了裤长。
Trên áo mẫu đã ghi rõ dài quần.
The pants length has already been marked on the sample garment.
裤长不对会影响整批货。
Dài quần không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect pants length will affect the entire batch of goods.
跟单员把裤长写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi dài quần vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the pants length into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây