染色
—
Gợi nhớ
Từ "染色" (rǎnsè) mang nghĩa "Nhuộm màu", kết hợp bởi 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染. • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 染色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhuộm màu
Ví dụ (3)
车间今天安排染色。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp nhuộm màu.
The workshop arranged dyeing today.
染色前要确认客户要求。
Trước khi nhuộm màu phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before dyeing.
主管检查了染色后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi nhuộm màu.
The supervisor checked the results after dyeing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây