下摆
—
Gợi nhớ
Từ "下摆" (xiàbǎi) mang nghĩa "Gấu áo", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 摆 (bǎi - bãi): "bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 摆: Đôi bàn tay (扌) cẩn thận xếp đặt từng món đồ sau khi đã dừng việc (罢) cho thật ngay ngắn đẹp mắt, nghĩa là bày biện, sắp đặt (摆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下摆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gấu áo
Ví dụ (3)
请确认下摆。
Hãy xác nhận gấu áo.
Please confirm the hem.
下摆需要单独记录。
Gấu áo cần được ghi riêng.
The hem needs to be recorded separately.
负责人正在处理下摆。
Người phụ trách đang xử lý gấu áo.
The person in charge is handling the hem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây