ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
袖子
xiùzi
Tay áo
Hán việt: tụ tử
—

Gợi nhớ

Từ "袖子" (xiùzi) mang nghĩa "Tay áo", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

袖子
xiùzi
Tay áo
袖
xiù • tụ
Tay áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tay áo
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认xiùzi袖子。
Hãy xác nhận tay áo.
Please confirm the sleeves.
xiùzi袖子xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Tay áo cần được ghi riêng.
The sleeves need to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理xiùzi袖子。
Người phụ trách đang xử lý tay áo.
The person in charge is handling the sleeves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây