ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公众号
gōngzhònghào
Tài khoản công khai (WeChat)
Hán việt: công chúng hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "公众号" (gōngzhònghào) mang nghĩa "Tài khoản công khai (WeChat)", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

公众号
gōngzhònghào
Tài khoản công khai (WeChat)
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản công khai (WeChat)
Ví dụ (3)
xiāngcūn乡村gànbù干部qīnzì亲自zǒujìn走进zhíbōjiān直播间wèi为dāngdì当地de的tèsè特色nóngchǎnpǐn农产品dàihuò带货。
Cán bộ xã đích thân bước vào phòng livestream để bán hàng qua livestream cho các mặt hàng nông sản đặc sản của địa phương (Tài khoản công khai).
Village officials personally stepped into the livestream room to promote and sell local specialty agricultural products.
kǒubēi口碑liánghǎo良好de的zhīshí知识xíng型bózhǔ博主zài在tuījiàn推荐túshū图书shí时wǎngwǎng往往jùyǒu具有hěn很qiáng强de的dàihuò带货nénglì能力。
Những blogger chia sẻ kiến thức có uy tín tốt khi giới thiệu sách thường có khả năng bán hàng qua nội dung rất mạnh (Tài khoản công khai).
Reputable educational bloggers often have strong sales-driving power when recommending books.
qǐyè企业zài在xuǎnzé选择dárén达人dàihuò带货shí时,huì会zhòngdiǎn重点kǎochá考察shāngpǐn商品yǔ与fěnsī粉丝qúntǐ群体de的pǐpèi匹配dù度。
Khi doanh nghiệp lựa chọn người nổi tiếng để bán hàng qua livestream, họ sẽ khảo sát kỹ mức độ phù hợp giữa sản phẩm và tệp người hâm mộ (Tài khoản công khai).
When companies choose influencers to promote products, they focus on evaluating how well the products match the fanbase.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây