公众号
—
Gợi nhớ
Từ "公众号" (gōngzhònghào) mang nghĩa "Tài khoản công khai (WeChat)", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản công khai (WeChat)
Ví dụ (3)
乡村干部亲自走进直播间为当地的特色农产品带货。
Cán bộ xã đích thân bước vào phòng livestream để bán hàng qua livestream cho các mặt hàng nông sản đặc sản của địa phương (Tài khoản công khai).
Village officials personally stepped into the livestream room to promote and sell local specialty agricultural products.
口碑良好的知识型博主在推荐图书时往往具有很强的带货能力。
Những blogger chia sẻ kiến thức có uy tín tốt khi giới thiệu sách thường có khả năng bán hàng qua nội dung rất mạnh (Tài khoản công khai).
Reputable educational bloggers often have strong sales-driving power when recommending books.
企业在选择达人带货时,会重点考察商品与粉丝群体的匹配度。
Khi doanh nghiệp lựa chọn người nổi tiếng để bán hàng qua livestream, họ sẽ khảo sát kỹ mức độ phù hợp giữa sản phẩm và tệp người hâm mộ (Tài khoản công khai).
When companies choose influencers to promote products, they focus on evaluating how well the products match the fanbase.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây