掉粉
—
Gợi nhớ
Từ "掉粉" (diàofěn) mang nghĩa "Mất người theo dõi", kết hợp bởi 掉 (diào - điệu): "rơi" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掉: Bàn tay (扌) vô tình buông lỏng khiến đồ vật từ vị trí trên cao (卓) tuột xuống mặt đất, chỉ sự rơi xuống, rơi, rụng (掉). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掉粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mất người theo dõi
Ví dụ (3)
今晚八点,品牌方将在官方账号开启新品发布会直播。
Tối nay lúc tám giờ, phía nhãn hàng sẽ mở buổi phát trực tiếp (livestream) lễ ra mắt sản phẩm mới trên tài khoản chính thức (Mất người theo dõi).
At eight o'clock tonight, the brand will start a livestream of the new product launch on its official account.
超过十万名观众同时在线观看了这场公益慈善直播。
Hơn một trăm nghìn khán giả đã cùng xem trực tuyến buổi phát trực tiếp (livestream) từ thiện công ích này (Mất người theo dõi).
Over 100,000 viewers watched this charity livestream online at the same time.
老师通过网络直播为无法到校的学生同步讲授课程内容。
Giáo viên thông qua hình thức phát trực tiếp (livestream) trên mạng để giảng dạy đồng bộ nội dung bài học cho những học sinh không thể đến trường (Mất người theo dõi).
The teacher taught the course content synchronously via online livestream for students who could not come to school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây