ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
涨粉
zhǎngfěn
Tăng người theo dõi
Hán việt: trướng phấn
—

Gợi nhớ

Từ "涨粉" (zhǎngfěn) mang nghĩa "Tăng người theo dõi", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).

Thành phần cấu tạo

涨粉
zhǎngfěn
Tăng người theo dõi
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tăng người theo dõi
Ví dụ (3)
lìyòng利用suìpiàn碎片shíjiān时间guānkàn观看zhīshí知识lèi类duǎn短shìpín视频yǐjīng已经chéng成le了xǔduō许多rén人de的rìcháng日常xíguàn习惯。
Tận dụng thời gian rảnh rỗi ngắn ngủi để xem các video ngắn về kiến thức đã trở thành thói quen hằng ngày của nhiều người (Tăng người theo dõi).
Using spare moments to watch educational short videos has become a daily habit for many people.
tuánduì团队zhèngzài正在cèhuà策划yíxìliè一系列jièshào介绍fēi非yí遗wénhuà文化de的chuàngyì创意duǎn短shìpín视频。
Đội ngũ đang lên kế hoạch thực hiện một chuỗi video ngắn sáng tạo giới thiệu văn hóa di sản phi vật thể (Tăng người theo dõi).
The team is planning a series of creative short videos introducing intangible cultural heritage.
yì一tiáo条yōuzhì优质de的duǎn短shìpín视频tōngcháng通常xūyào需要zài在qián前sān三miǎo秒nèi内zhuāzhù抓住guānzhòng观众de的zhùyìlì注意力。
Một video ngắn chất lượng cao thường cần phải thu hút được sự chú ý của khán giả ngay trong ba giây đầu tiên (Tăng người theo dõi).
A high-quality short video usually needs to grab the viewer's attention within the first three seconds.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây