点赞
—
Gợi nhớ
Từ "点赞" (diǎnzàn) mang nghĩa "Thích", kết hợp bởi 点 (diǎn - điểm): "điểm" + 赞 (zàn - tán): "Tán thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点). • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 点赞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Thích
Ví dụ (3)
如果你喜欢这条视频,可以点赞。
Nếu bạn thích video này, có thể bấm thích.
If you like this video, you can give it a like.
这篇帖子一小时内收到了很多点赞。
Bài đăng này nhận được rất nhiều lượt thích trong vòng một giờ.
This post received a lot of likes within an hour.
他习惯先看内容,再决定要不要点赞。
Anh ấy có thói quen xem nội dung trước rồi mới quyết định có bấm thích hay không.
He is in the habit of watching the content first before deciding whether to like it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây