ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多农
Duōnóng
Đắk Nông
Hán việt: đa nông
—

Gợi nhớ

Từ "多农" (Duōnóng) mang nghĩa "Đắk Nông", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农).

Thành phần cấu tạo

多农
Duōnóng
Đắk Nông
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
农
nóng • nông
Nông nghiệp
农
Giản thể từ 農
Hình người cày ruộng (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đắk Nông
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了duōnóng多农。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Đắk Nông.
We went to Dak Nong over the weekend.
duōnóng多农de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Đắk Nông thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Dak Nong is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到duōnóng多农de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Đắk Nông.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Dak Nong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây