海阳
—
Gợi nhớ
Từ "海阳" (Hǎiyáng) mang nghĩa "Hải Dương", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 海阳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hải Dương
Ví dụ (3)
周末我们去了海阳。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hải Dương.
We went to Hai Duong over the weekend.
海阳的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Hải Dương thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Hai Duong is much more convenient than before.
这批货要送到海阳的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hải Dương.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Hai Duong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây