ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
海阳
Hǎiyáng
Hải Dương
Hán việt: hải dương
—

Gợi nhớ

Từ "海阳" (Hǎiyáng) mang nghĩa "Hải Dương", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 阳 (yáng - dương): "Mặt trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 阳: Sườn đồi cao (阝) đón trọn ánh mặt trời (日) tỏa nắng ấm áp từ buổi sớm mai chính là vầng thái dương, mặt trời (阳).

Thành phần cấu tạo

海阳
Hǎiyáng
Hải Dương
海
hǎi • hải
Biển
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
阳
yáng • dương
Mặt trời
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Mặt trời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hải Dương
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了hǎiyáng海阳。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Hải Dương.
We went to Hai Duong over the weekend.
hǎiyáng海阳de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Hải Dương thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Hai Duong is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到hǎiyáng海阳de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Hải Dương.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Hai Duong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây