ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
刚果
Gāngguǒ
Congo
Hán việt: cương quả
—

Gợi nhớ

Từ "刚果" (Gāngguǒ) mang nghĩa "Congo", kết hợp bởi 刚 (gāng - cương): "vừa mới" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刚: Thanh đao sắc bén (刂) vừa mới rèn xong trên sườn núi đá cứng (冈) còn nóng hổi, biểu thị sự cứng rắn hoặc vừa mới xảy ra (刚). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).

Thành phần cấu tạo

刚果
Gāngguǒ
Congo
刚
gāng • cương
vừa mới
冈
Cương
Đỉnh núi, cứng rắn / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Congo
Ví dụ (3)
tā她zài在gāng刚guǒ果xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Congo.
She studied in Congo for a year.
gāngguǒ刚果duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Congo đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Congo participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了gāngguǒ刚果de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Congo.
The news mentioned the economic situation in Congo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây