刚果
—
Gợi nhớ
Từ "刚果" (Gāngguǒ) mang nghĩa "Congo", kết hợp bởi 刚 (gāng - cương): "vừa mới" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刚: Thanh đao sắc bén (刂) vừa mới rèn xong trên sườn núi đá cứng (冈) còn nóng hổi, biểu thị sự cứng rắn hoặc vừa mới xảy ra (刚). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刚果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Congo
Ví dụ (3)
她在刚果学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Congo.
She studied in Congo for a year.
刚果队参加了这次比赛。
Đội Congo đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Congo participated in this competition.
新闻里提到了刚果的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Congo.
The news mentioned the economic situation in Congo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây