南非
—
Gợi nhớ
Từ "南非" (Nánfēi) mang nghĩa "Nam Phi", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 南非
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nam Phi
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到南非。
Có thể thấy rõ Nam Phi trên bản đồ.
You can clearly see South Africa on the map.
我想了解南非的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Nam Phi.
I would like to learn about South Africa's visa policy.
他们从南非进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Nam Phi.
They imported a batch of goods from South Africa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây