ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
南非
Nánfēi
Nam Phi
Hán việt: nam phi
—

Gợi nhớ

Từ "南非" (Nánfēi) mang nghĩa "Nam Phi", kết hợp bởi 南 (nán - nam): "phương nam" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 南: Hình cái chuông treo trong nhà hướng về phía ấm áp, phương nam 南. • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).

Thành phần cấu tạo

南非
Nánfēi
Nam Phi
南
nán • nam
phương nam
南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nam Phi
Ví dụ (3)
dìtú地图shàng上kěyǐ可以qīngchu清楚kàndào看到nánfēi南非。
Có thể thấy rõ Nam Phi trên bản đồ.
You can clearly see South Africa on the map.
wǒ我xiǎng想liǎojiě了解nánfēi南非de的qiānzhèng签证zhèngcè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Nam Phi.
I would like to learn about South Africa's visa policy.
tāmen他们cóng从nánfēi南非jìnkǒu进口le了yì一pī批shāngpǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Nam Phi.
They imported a batch of goods from South Africa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây