洪都拉斯
—
Gợi nhớ
Từ "洪都拉斯" (Hóngdūlāsī) mang nghĩa "Honduras", kết hợp bởi 洪 (hóng - hồng): "nước lũ" + 都 (dōu / dū - đô): "đều" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 斯 (sī - tư): "này". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洪: Khi trăm sông cùng (共) dồn nước (氵) đổ về một lúc sẽ tạo thành biển nước lớn mênh mông và cơn nước lũ cuồn cuộn (洪). • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洪都拉斯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Honduras
Ví dụ (3)
今年我们计划去洪都拉斯出差。
Năm nay chúng tôi dự định đi công tác ở Honduras.
We plan to go on a business trip to Honduras this year.
洪都拉斯的首都在旅游手册里有介绍。
Thủ đô của Honduras được giới thiệu trong cẩm nang du lịch.
The capital of Honduras is introduced in the travel brochure.
这家公司和洪都拉斯客户有合作。
Công ty này có hợp tác với khách hàng ở Honduras.
This company works with clients in Honduras.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây