克罗地亚
—
Gợi nhớ
Từ "克罗地亚" (Kèluódìyà) mang nghĩa "Croatia", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 罗 (luó - la): "lưới" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 克罗地亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Croatia
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到克罗地亚。
Có thể thấy rõ Croatia trên bản đồ.
You can clearly see Croatia on the map.
我想了解克罗地亚的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Croatia.
I would like to learn about Croatia's visa policy.
他们从克罗地亚进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Croatia.
They imported a batch of goods from Croatia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây