芬兰
—
Gợi nhớ
Từ "芬兰" (Fēnlán) mang nghĩa "Phần Lan", kết hợp bởi 芬 (fēn - phân): "hương thơm" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芬: Hoa cỏ mùa xuân (艹) vừa hé nở đã phân tán (分) làn hương dịu ngọt lan tỏa khắp khu vườn, nghĩa là hương thơm ngát (芬). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 芬兰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phần Lan
Ví dụ (3)
他来自芬兰。
Anh ấy đến từ Phần Lan.
He comes from Finland.
芬兰的文化很有特色。
Văn hóa của Phần Lan rất có nét riêng.
Finland's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了芬兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Phần Lan trên bản đồ.
We found Finland on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây