ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
芬兰
Fēnlán
Phần Lan
Hán việt: phân lan
—

Gợi nhớ

Từ "芬兰" (Fēnlán) mang nghĩa "Phần Lan", kết hợp bởi 芬 (fēn - phân): "hương thơm" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 芬: Hoa cỏ mùa xuân (艹) vừa hé nở đã phân tán (分) làn hương dịu ngọt lan tỏa khắp khu vườn, nghĩa là hương thơm ngát (芬). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).

Thành phần cấu tạo

芬兰
Fēnlán
Phần Lan
芬
fēn • phân
hương thơm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
分
Phân
Chia / âm đọc (phía dưới)
兰
lán • lan
Lan
丷
Bộ Bát (ngửa)
Hai cánh hoa lan xòe nở (phía trên)
三
Chữ Tam
Lá cỏ lan vươn thẳng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phần Lan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自fēnlán芬兰。
Anh ấy đến từ Phần Lan.
He comes from Finland.
fēnlán芬兰de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Phần Lan rất có nét riêng.
Finland's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了fēnlán芬兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Phần Lan trên bản đồ.
We found Finland on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây