市场部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "市场部" (shì chǎng bù) mang nghĩa "Bộ phận marketing", kết hợp bởi 市 (shì - thị): "Thành phố" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 市: Dưới mái lều che rộng rãi (亠), người dân mang khăn vải và hàng hóa (巾) ra trao đổi tấp nập tạo nên khu chợ, thành phố (市). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 市场部
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận marketing
Ví dụ (5)
市场部正在策划一个新活动。
Bộ phận marketing đang lên kế hoạch cho một chiến dịch mới.
The Marketing Department is planning a new campaign.
她下个月将调到市场部工作。
Cô ấy sẽ chuyển sang làm việc tại bộ phận marketing vào tháng sau.
She will be transferred to the Marketing Department next month.
市场部的预算今年增加了。
Ngân sách của bộ phận marketing năm nay đã tăng lên.
The Marketing Department's budget increased this year.
请把这份报告发给市场部经理。
Vui lòng gửi bản báo cáo này cho giám đốc bộ phận marketing.
Please send this report to the Marketing Department manager.
市场部需要招两名实习生。
Bộ phận marketing cần tuyển hai thực tập sinh.
The Marketing Department needs to hire two interns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây