财务科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "财务科" (cáiwù kē) mang nghĩa "Phòng tài vụ", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 财务科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tài vụ
Ví dụ (5)
请到财务科结账。
Vui lòng đến phòng tài vụ để thanh toán.
Please go to the finance department to settle the bill.
他在财务科工作已经十年了。
Anh ấy làm việc ở phòng tài vụ đã mười năm rồi.
He has been working in the finance department for ten years.
这个月的报告发给财务科了吗?
Báo cáo tháng này đã được gửi cho phòng tài vụ chưa?
Has this month's report been sent to the Finance Section?
经理正在和财务科科长开会。
Giám đốc đang họp với trưởng phòng tài vụ.
The manager is in a meeting with the head of the Finance Section.
出差费用的报销由财务科负责。
Việc thanh toán chi phí công tác do phòng tài vụ phụ trách.
The Finance Section is responsible for reimbursing business trip expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây