厂医
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "厂医" (chǎng yī) mang nghĩa "Nhân viên y tế nhà máy", kết hợp bởi 厂 (hǎn - xưởng): "Sườn núi" + 医 (yī - y): "Bác sĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厂: Vách núi đá nhô ra bên sườn đồi tạo thành mái che mưa nắng tự nhiên cho người đi đường chính là sườn núi, vách đá (厂). • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厂医
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên y tế nhà máy
Ví dụ (5)
如果你在车间受伤了,请立刻去见厂医。
Nếu bạn bị thương trong phân xưởng, xin hãy đi gặp nhân viên y tế nhà máy ngay lập tức.
If you are injured in the workshop, please go see the factory doctor immediately.
这位老厂医在工厂工作了三十多年。
Vị nhân viên y tế nhà máy già này đã làm việc ở nhà máy hơn ba mươi năm.
This senior factory doctor has worked at the factory for more than thirty years.
厂医室里备有各种常用的急救药品。
Trong phòng y tế nhà máy có trang bị các loại thuốc cấp cứu thông dụng.
The factory clinic is stocked with various commonly used first-aid medicines.
他突然晕倒了,大家赶紧把厂医叫来。
Anh ấy đột nhiên ngất xỉu, mọi người vội vàng gọi nhân viên y tế nhà máy đến.
He suddenly fainted, and everyone quickly called the factory doctor.
厂医每个月都会给工人们普及健康知识。
Nhân viên y tế nhà máy hàng tháng đều phổ biến kiến thức sức khỏe cho công nhân.
The factory doctor gives workers health education every month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây