襄理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "襄理" (xiānglǐ) mang nghĩa "Trợ lý quản lý", kết hợp bởi 襄 (xiāng - tương): "Giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 襄: Cởi chiếc áo ngoài (衣) và vươn đôi tay tháo vát lên cao để chung sức cày cấy giúp dân lành, mang nghĩa là phò trợ, giúp đỡ và nâng lên (襄). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 襄理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý quản lý
Ví dụ (5)
他刚被提升为银行襄理。
Anh ấy vừa được thăng chức làm trợ lý giám đốc ngân hàng.
He was just promoted to Assistant Manager at the bank.
王襄理正在跟客户开会。
Trợ lý giám đốc Vương đang họp với khách hàng.
Assistant Manager Wang is in a meeting with a client.
我们公司目前正在招聘一名业务襄理。
Công ty chúng tôi hiện đang tuyển dụng một trợ lý giám đốc kinh doanh.
Our company is currently hiring an assistant manager for business operations.
日常事务都由李襄理负责处理。
Mọi công việc hàng ngày đều do trợ lý giám đốc Lý phụ trách xử lý.
Assistant Manager Li is responsible for handling the daily affairs.
如果经理不在,你可以找襄理签字。
Nếu giám đốc đi vắng, bạn có thể tìm trợ lý giám đốc để ký tên.
If the manager is not here, you can ask the assistant manager to sign it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây