副理
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "副理" (fù lǐ) mang nghĩa "Phó quản lý", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 副理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phó quản lý
Ví dụ (5)
王副理负责我们部门的日常运营。
Phó giám đốc Vương phụ trách hoạt động thường ngày của bộ phận chúng ta.
Assistant Manager Wang is responsible for our department's day-to-day operations.
他刚被提拔为公司的业务副理。
Anh ấy vừa được thăng chức làm phó giám đốc kinh doanh của công ty.
He was just promoted to Assistant Manager of the company's business division.
请问陈副理现在在办公室吗?
Xin hỏi phó giám đốc Trần hiện giờ có ở văn phòng không?
Excuse me, is Assistant Manager Chen in the office right now?
副理今天下午会和客户开会。
Phó giám đốc chiều nay sẽ họp với khách hàng.
The assistant manager will be meeting with a client this afternoon.
这份报告需要先给副理签字。
Bản báo cáo này cần đưa cho phó giám đốc ký tên trước.
This report needs to be signed by the assistant manager first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây