半薪
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "半薪" (bàn xīn) mang nghĩa "Nửa mức lương", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 半薪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nửa mức lương
Ví dụ (5)
她正在休半薪产假。
Cô ấy đang nghỉ thai sản với nửa mức lương.
She is currently on maternity leave at half pay.
由于公司遇到困难,员工暂时只领半薪。
Do công ty gặp khó khăn, nhân viên tạm thời chỉ nhận nửa mức lương.
Because the company is facing difficulties, employees are temporarily receiving only half pay.
在长期病假期间,他只能拿半薪。
Trong thời gian nghỉ ốm dài hạn, anh ấy chỉ có thể nhận nửa mức lương.
During his long-term sick leave, he could only receive half pay.
为了避免裁员,大家同意降至半薪。
Để tránh sa thải, mọi người đồng ý giảm xuống nửa mức lương.
To avoid layoffs, everyone agreed to accept half pay.
他以半薪半职的状态工作了一年。
Anh ấy đã làm việc bán thời gian với nửa mức lương trong suốt một năm.
He worked for a year on a half-pay, half-duty basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây