工班长
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "工班长" (gōng bān zhǎng) nghĩa là "Trưởng ca", ghép bởi: 工 (gōng): Người thợ + 班 (bān): lớp + 长 (cháng / zhǎng): dài.
Thành phần cấu tạo
工班长
Trưởng ca
工
王
刂
长
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng ca
Ví dụ (5)
工班长正在给工人们分配任务。
Trưởng công đang phân công nhiệm vụ cho các công nhân.
The shift leader is assigning tasks to the workers.
如果有什么问题,你可以去问工班长。
Nếu có vấn đề gì, bạn có thể đi hỏi trưởng công.
If you have any questions, you can ask the shift leader.
他最近被提拔为工班长了。
Gần đây anh ấy đã được thăng chức làm trưởng công.
He was recently promoted to shift leader.
工班长每天都强调安全第一。
Trưởng công ngày nào cũng nhấn mạnh an toàn là trên hết.
The shift leader emphasizes safety first every day.
作为工班长,必须对整个团队负责。
Là một trưởng công, phải chịu trách nhiệm cho cả đội.
As a shift leader, you must be responsible for the entire team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây